se départir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Từ bỏ, bỏ, rời bỏ: Hành động chủ động ngừng giữ, ngừng duy trì một thái độ, một cảm xúc, một nguyên tắc hoặc một vị trí nào đó. Nó thường diễn tả việc từ bỏ một cái gì đó mà trước đây mình đã có hoặc tuân theo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il ne se départit jamais de son sourire. (Anh ấy không bao giờ từ bỏ nụ cười của mình.)
- Elle a refusé de se départir de ses principes. (Cô ấy đã từ chối từ bỏ những nguyên tắc của mình.)
- Ne vous départez pas de votre sang-froid. (Đừng đánh mất sự bình tĩnh của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ne pas se départir de (quelque chose)": (thường dùng với phủ định) Không từ bỏ, không rời bỏ cái gì đó; giữ vững một thái độ hay phẩm chất.
- Malgré les critiques, il ne s'est pas départi de son optimisme. (Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn không từ bỏ sự lạc quan của mình.)
- Le négociateur ne s'est pas départi de son calme pendant toute la discussion. (Nhà đàm phán đã không đánh mất sự bình tĩnh trong suốt cuộc thảo luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Départir (verbe transitif, cổ hoặc văn chương): Phân chia, phân phối.
- Départir des biens. (Phân chia tài sản.)
- Indéfectible (adj): Không bao giờ thay đổi, kiên định. (Mang nghĩa gần với thái độ được mô tả bởi "ne pas se départir de").
- Un soutien indéfectible. (Một sự ủng hộ vững vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Abandonner: Từ bỏ, bỏ rơi.
- Renoncer à: Từ bỏ, cam chịu mất (một quyền lợi, hy vọng).
- Perdre: Đánh mất (thường không chủ ý hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Se départir" hầu như luôn được sử dụng với phủ định ("ne pas se départir de") để diễn tả việc một thái độ, phẩm chất hoặc vị trí. Cách dùng khẳng định (se départir de) ít phổ biến hơn và mang sắc thái trang trọng, văn chương.
- Đây là một động từ trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc hơn là trong hội thoại thông thường.
tự động từ
- từ bỏ, bỏ
- Ne pas se départir de son devoirkhông từ bỏ bổn phận mình
- ne pas se départir de son calmekhông bỏ thái độ bình tĩnh của mình